V-League
Công an TP.Hồ Chí Minh
Công an TP.Hồ Chí Minh
PVF-CAND
Công an TP.Hồ Chí Minh
Becamex Hồ Chí Minh U19
Công an TP.Hồ Chí Minh
Hà Nội
Hải Phòng
Hải Phòng
Đông Á Thanh Hoá
| # | Hold | K | V | U | T | M | P |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thép Xanh Nam Định |
26 | 17 | 6 | 3 | 51-18 | 57 |
| 2 |
Hà Nội |
26 | 14 | 7 | 5 | 46-25 | 49 |
| 3 |
Công an Hà Nội |
26 | 12 | 9 | 5 | 45-23 | 45 |
| 4 |
Thể Công-Viettel |
26 | 12 | 8 | 6 | 43-29 | 44 |
| 5 |
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh |
26 | 7 | 15 | 4 | 24-20 | 36 |
| 6 |
Hải Phòng |
26 | 9 | 8 | 9 | 29-27 | 35 |
| 7 |
Becamex Hồ Chí Minh U19 |
26 | 9 | 5 | 12 | 31-40 | 32 |
| 8 |
Đông Á Thanh Hoá |
26 | 7 | 10 | 9 | 32-33 | 31 |
| 9 |
Hoàng Anh Gia Lai |
26 | 7 | 8 | 11 | 34-41 | 29 |
| 10 |
Công an TP.Hồ Chí Minh |
26 | 6 | 10 | 10 | 19-36 | 28 |
| 11 |
Quảng Nam |
26 | 5 | 11 | 10 | 27-36 | 26 |
| 12 |
Sông Lam Nghệ An |
26 | 5 | 11 | 10 | 22-36 | 26 |
| 13 |
SHB Đà Nẵng |
26 | 5 | 10 | 11 | 24-42 | 25 |
| 14 |
Quy Nhơn United |
26 | 5 | 6 | 15 | 22-43 | 21 |
| Dato | Hjemme | Resultat | Ude | Turnering |
|---|---|---|---|---|
| 11.04.2026 | Hải Phòng | 3 - 0 | Công an TP.Hồ Chí Minh | V-League |
| 01.11.2025 | Công an TP.Hồ Chí Minh | 1 - 2 | Hải Phòng | V-League |
| 09.05.2025 | Công an TP.Hồ Chí Minh | 0 - 2 | Hải Phòng | V-League |
| 08.02.2025 | Hải Phòng | 2 - 0 | Công an TP.Hồ Chí Minh | V-League |
| Dato | Kamp | Score |
|---|---|---|
| 11.04 | Hải Phòng - Công an TP.Hồ Chí Minh | 3 - 0 |
| 05.04 | Đông Á Thanh Hoá - Công an TP.Hồ Chí Minh | 4 - 0 |
| 15.03 | Công an TP.Hồ Chí Minh - PVF-CAND | 1 - 0 |
| 07.03 | Hoàng Anh Gia Lai - Công an TP.Hồ Chí Minh | 0 - 1 |
| 01.03 | Công an TP.Hồ Chí Minh - Becamex Hồ Chí Minh U19 | 0 - 1 |
| Dato | Kamp | Score |
|---|---|---|
| 11.04 | Hải Phòng - Công an TP.Hồ Chí Minh | 3 - 0 |
| 04.04 | Hải Phòng - Hà Nội | 1 - 0 |
| 15.03 | Thể Công-Viettel - Hải Phòng | 1 - 0 |
| 07.03 | Sông Lam Nghệ An - Hải Phòng | 1 - 0 |
| 01.03 | Hải Phòng - Đông Á Thanh Hoá | 3 - 3 |
67
32
19
28
8
18
14
16
3
26
10
1
27
16
17
30
19
88
15
99
9