Công an TP.Hồ Chí Minh vs Hải Phòng 09/05/2025

V-League
0 - 2
Công an TP.Hồ Chí Minh Hjemme
Hải Phòng Ude
T
Tabt 11 apr
Hải Phòng
vs 3 - 0
Công an TP.Hồ Chí Minh
T
Tabt 05 apr
Đông Á Thanh Hoá
vs 4 - 0
Công an TP.Hồ Chí Minh
V
Vundet 15 mar
Công an TP.Hồ Chí Minh
vs 1 - 0
PVF-CAND
V
Vundet 07 mar
Hoàng Anh Gia Lai
vs 0 - 1
Công an TP.Hồ Chí Minh
T
Tabt 01 mar
Công an TP.Hồ Chí Minh
vs 0 - 1
Becamex Hồ Chí Minh U19
V
Vundet 11 apr
Hải Phòng
vs 3 - 0
Công an TP.Hồ Chí Minh
V
Vundet 04 apr
Hải Phòng
vs 1 - 0
Hà Nội
T
Tabt 15 mar
Thể Công-Viettel
vs 1 - 0
Hải Phòng
T
Tabt 07 mar
Sông Lam Nghệ An
vs 1 - 0
Hải Phòng
U
Uafgjort 01 mar
Hải Phòng
vs 3 - 3
Đông Á Thanh Hoá

Resultat

0 1. halvleg 0
0 2. halvleg 2
0 Fuld tid 2

Kamphændelser

46' 🔄 ↑ Tien Dung Bui ↓ Van Toi Dang
46' 🔄 ↑ Ngọc Long Bùi ↓ Ha Long Nguyen
57' 🔄 ↑ Hoàng Vĩnh Nguyên
57' 🔄 ↑ Thanh Thao Nguyen ↓ Thanh Long Phan Nhat
56' 🟨 Manh Cuong Nguyen Foul 1st Yellowcard
66' 🔄
69' 🔄 ↑ Bùi Văn Bình ↓ Hai Quan Doan
75' 🟨 Manh Cuong Tran Foul 2nd Yellowcard
77' 🔄 ↑ Hoang Nam Luong ↓ Minh Di Ho
85' 🔄 ↑ Adriano Schmidt ↓ Zan Nguyen
89' Lucão 0-1
88' 🟨 João Pedro 3rd Yellowcard
90+4' Minh Di Ho 0-2
90+3' 🔄 ↑ Van Tu Nguyen ↓ Thanh Dong Nguyen
90+3' 🔄 ↑ Fred Friday ↓ Vu Ngoc Tai Tran
61' OffTarget

Statistik

51% Boldbesiddelse 49%
11 Skud 17
2 Skud på mål 4
476 Afleveringer 454
87% Afleverings-pct. 87%
6 Hjørnespark 6
4 Frispark imod 9
1 Offsides 1
3 Gule kort 0
fredag, 9 maj 2025 kl. 14:15
Sân vận động Thống Nhất, Ho Chi Minh City
Fredag den 9. maj 2025 mødes Công an TP.Hồ Chí Minh og Hải Phòng i en vigtig V-League kamp på Sân vận động Thống Nhất i Ho Chi Minh City. Hjemmeholdet, Công an TP.Hồ Chí Minh, ligger i øjeblikket på 10. pladsen med 28 point efter 26 kampe, hvor de har formået at vinde 6, spille uafgjort 10 og tabe 10. Deres seneste resultater viser en blandet form, med en sejr over Hoàng Anh Gia Lai (1-0), men også nederlag mod Becamex Hồ Chí Minh U19 (0-1) og Ninh Bình (3-4).

Hải Phòng, derimod, ligger bedre til på 6. pladsen med 35 point. De har haft en skuffende periode med tre nederlag i deres seneste fem kampe, herunder et 0-2 nederlag til Hà Nội. Deres eneste sejr i denne periode kom mod SHB Đà Nẵng (3-1), hvilket giver dem en smule selvtillid før denne kamp. Historisk set har Hải Phòng haft overhånden i deres seneste opgør mod Công an TP.Hồ Chí Minh, idet de har vundet de sidste tre indbyrdes kampe. Det bliver spændende at se, om Công an TP.Hồ Chí Minh kan bryde denne stime og sikre sig en vigtig sejr hjemme.
Stilling
# Hold K V U T M P
1 Thép Xanh Nam Định 26 17 6 3 51-18 57
2 Hà Nội 26 14 7 5 46-25 49
3 Công an Hà Nội 26 12 9 5 45-23 45
4 Thể Công-Viettel 26 12 8 6 43-29 44
5 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 26 7 15 4 24-20 36
6 Hải Phòng 26 9 8 9 29-27 35
7 Becamex Hồ Chí Minh U19 26 9 5 12 31-40 32
8 Đông Á Thanh Hoá 26 7 10 9 32-33 31
9 Hoàng Anh Gia Lai 26 7 8 11 34-41 29
10 Công an TP.Hồ Chí Minh 26 6 10 10 19-36 28
11 Quảng Nam 26 5 11 10 27-36 26
12 Sông Lam Nghệ An 26 5 11 10 22-36 26
13 SHB Đà Nẵng 26 5 10 11 24-42 25
14 Quy Nhơn United 26 5 6 15 22-43 21
K = Kampe V = Vundet U = Uafgjort T = Tabt M = Mål P = Point

Indbyrdes opgør

Indbyrdes opgør
Dato Hjemme Resultat Ude Turnering
11.04.2026 Hải Phòng 3 - 0 Công an TP.Hồ Chí Minh V-League
01.11.2025 Công an TP.Hồ Chí Minh 1 - 2 Hải Phòng V-League
09.05.2025 Công an TP.Hồ Chí Minh 0 - 2 Hải Phòng V-League
08.02.2025 Hải Phòng 2 - 0 Công an TP.Hồ Chí Minh V-League

Holdform

Công an TP.Hồ Chí Minh

TTVVT
Công an TP.Hồ Chí Minh — Recent form
DatoKampScore
11.04 Hải Phòng - Công an TP.Hồ Chí Minh 3 - 0
05.04 Đông Á Thanh Hoá - Công an TP.Hồ Chí Minh 4 - 0
15.03 Công an TP.Hồ Chí Minh - PVF-CAND 1 - 0
07.03 Hoàng Anh Gia Lai - Công an TP.Hồ Chí Minh 0 - 1
01.03 Công an TP.Hồ Chí Minh - Becamex Hồ Chí Minh U19 0 - 1

Hải Phòng

VVTTU
Hải Phòng — Recent form
DatoKampScore
11.04 Hải Phòng - Công an TP.Hồ Chí Minh 3 - 0
04.04 Hải Phòng - Hà Nội 1 - 0
15.03 Thể Công-Viettel - Hải Phòng 1 - 0
07.03 Sông Lam Nghệ An - Hải Phòng 1 - 0
01.03 Hải Phòng - Đông Á Thanh Hoá 3 - 3
Công an TP.Hồ Chí Minh (4-4-2) Hải Phòng (4-4-2)
67
Nguyen
32
Tran
19
Schmidt
28
Tran
8
Nguyen
18
Bui
14
Endrick
16
Nguyen
3
Nguyen
26
Bui
10
Hoang
1
Nguyen
27
Nguyen
16
Bui
17
Pham
30
Luong
19
Le
88
Nguyen
15
99
Friday
9
Lucão